Mục lục bài viết5 nội dung chính

Nếu ưu tiên nắp kính cường lực, chọn VH-8699HY4K; nếu muốn nắp thép và giá thấp hơn, VH-8699HY3 là lựa chọn hợp lý. Theo thông tin sản phẩm đang niêm yết ngày 25/10/2026, hai mẫu cùng dung tích 761 lít, 1 ngăn đông, 2 cánh, dàn lạnh đồng và Inverter. HY4K cao hơn HY3 340.000 đồng tại thời điểm đối chiếu.

So sánh nhanh VH-8699HY4K và VH-8699HY3

Tiêu chíSanaky VH-8699HY4KSanaky VH-8699HY3
Nắp tủKính cường lực, bề mặt bóngCánh thép, bề mặt trắng đục
Dung tích và khoang761 lít; 1 ngăn đông, 2 cánh761 lít; 1 ngăn đông, 2 cánh
Cấu hình chínhDàn lạnh đồng, Inverter, làm lạnh 360°Dàn lạnh đồng, Inverter, làm lạnh 360°
Chế độMát, đông mềm, đông cứngMát, đông mềm, đông cứng
Công suất và kích thước180,6 W; 2013 × 846 × 900 mm180,6 W; 2013 × 846 × 900 mm
Giá tham khảo 25/10/202614.720.000 đồng14.380.000 đồng

Thông số và giá được đối chiếu trên trang VH-8699HY4K và trang VH-8699HY3 của Điện Máy Tiến Tâm. Giá có thể thay đổi theo thời điểm và chương trình bán hàng.

Khác biệt đáng cân nhắc nhất là phần nắp

Sanaky mô tả VH-8699HY4K dùng cánh kính cường lực; hãng cho biết bề mặt này dễ lau chùi. Hai ảnh tư liệu HY4K cho thấy nắp màu xám bóng, có phản chiếu ánh sáng. Với VH-8699HY3, Sanaky xếp model vào nhóm tủ Inverter cánh thép dàn đồng một ngăn; ảnh tư liệu HY3 cho thấy nắp trắng đục, mặt trong có vân dập nổi.

Khác biệt này chủ yếu nằm ở vật liệu và diện mạo. Không nên suy ra nắp kính làm tủ tiết kiệm điện hơn hoặc nắp thép giữ lạnh tốt hơn nếu chưa có phép đo so sánh tương ứng.

Cấu hình làm lạnh của hai mẫu gần như tương đương

Cả hai trang bán hàng đều ghi dung tích thực 761 lít, 1 ngăn đông với 2 cánh, dàn lạnh đồng, Inverter, công suất 180,6 W và kích thước 2013 × 846 × 900 mm. Hai model cũng được mô tả có ba chế độ Mát – Đông mềm – Đông cứng và làm lạnh 360°. Vì vậy, nếu chỉ xét các thông số này, không có khác biệt rõ ràng để xem HY4K là mẫu mạnh hơn HY3.

Các trang đăng bán có thông tin chưa đồng nhất về trọng lượng và môi chất lạnh. Bài so sánh không dùng các mục đó để kết luận hơn kém; nếu chúng ảnh hưởng đến việc lắp đặt hoặc yêu cầu kỹ thuật, hãy đề nghị cửa hàng xác nhận theo tem của đúng chiếc tủ trước khi giao.

HY4K hay HY3 phù hợp với nhu cầu của bạn?

  • Chọn VH-8699HY4K nếu bạn thích mặt nắp kính bóng, muốn bề mặt dễ lau theo mô tả của hãng và chấp nhận mức giá tham khảo cao hơn 340.000 đồng.
  • Chọn VH-8699HY3 nếu nắp thép kín phù hợp với không gian sử dụng và bạn muốn tiết kiệm khoản chênh lệch trên.

Hai mã HY4K và HY3 là hai model riêng. Dữ liệu hiện có xác nhận khác biệt về loại nắp, nhưng chưa đủ căn cứ để gọi HY4K là bản nâng cấp trực tiếp hoặc phiên bản thay thế của HY3. Khi nhận hàng, hãy kiểm tra đúng mã VH-8699HY4K hoặc VH-8699HY3 trên tem máy và đối chiếu báo giá, bảo hành của cửa hàng.

Xem giá và thông tin VH-8699HY4K hoặc giá và thông tin VH-8699HY3 trước khi quyết định. Giá trong bài được ghi nhận ngày 25/10/2026.

Nguồn đối chiếu