Tủ đông hai ngăn Sanaky
20 sản phẩm chính hãng, giá cạnh tranh và giao hàng nhanh
Tủ đông hai ngăn Sanaky
20 sản phẩm phù hợp

Tủ đông mát 165 lít Sanaky VH-2299W1

Tủ đông mát 195 lít Sanaky VH-2599W1

Tủ đông mát 220 lít Sanaky VH-2899W1

Tủ đông mát 195 lít Sanaky VH-2599W3

Tủ đông mát 260 lít Sanaky VH-3699W1

Tủ đông mát 220 lít Sanaky VH-2899W3

Tủ đông mát 195 lít Sanaky VH-2599W4K

Tủ đông mát 280 lít Sanaky VH-4099W1

Tủ đông mát 260 lít Sanaky VH-3699W3

Tủ Đông Sanaky Inverter 260l VH-3699W4K

Tủ đông mát 280 lít Sanaky VH-4099W3

Tủ đông mát 280L Sanaky Inverter VH-4099W4K

Tủ đông mát 365 lít Sanaky VH-5699W1

Tủ đông mát 365 lít Sanaky VH-5699W2K

Tủ đông mát 365 lít Sanaky VH-5699W3

Tủ đông mát 365 lít Sanaky VH-5699W4K

Tủ đông mát 485 lít Sanaky VH-6699W1

Tủ đông mát 485 lít Sanaky VH-6699W2K

Tủ đông mát 485 lít Sanaky VH-6699W3

Tủ đông mát 485 lít Sanaky VH-6699W4K

Tủ đông Sanaky 2 ngăn: một ngăn đông, một ngăn mát

Tủ đông Sanaky 2 ngăn, còn được gọi là tủ đông mát Sanaky, kết hợp một khoang đông và một khoang mát trong cùng thiết bị. Cách chia này giúp tách thực phẩm cần cấp đông khỏi thực phẩm cần giữ mát, thuận tiện khi gia đình hoặc cửa hàng muốn dùng cả hai chế độ mà không bố trí hai tủ riêng.
Danh mục hiện có các mức dung tích 165, 195, 220, 260, 280, 365 và 485 lít. Dung tích tổng chỉ là bước chọn đầu tiên: mỗi model có cách chia ngăn, kích thước và cấu hình riêng, vì vậy hãy kiểm tra thông số của đúng mã trước khi quyết định.
Các mức dung tích và model trong danh mục

- 165–220 lít: gồm VH-2299W1, VH-2599W1, VH-2599W3, VH-2599W4K, VH-2899W1 và VH-2899W3.
- 260–280 lít: gồm VH-3699W1, VH-3699W3, VH-3699W4K, VH-4099W1, VH-4099W3 và VH-4099W4K.
- 365 lít: có các phiên bản VH-5699W1, VH-5699W2K, VH-5699W3 và VH-5699W4K.
- 485 lít: có VH-6699W1, VH-6699W2K, VH-6699W3 và VH-6699W4K.
Không nên chọn chỉ theo số lít hoặc số người sử dụng. Hãy cân nhắc lượng thực phẩm cần trữ đông, lượng đồ cần giữ mát và tần suất mở từng ngăn. Nếu một ngăn sẽ dùng nhiều hơn, tỷ lệ chia dung tích giữa hai khoang quan trọng hơn con số tổng trên tên sản phẩm.
W3 Inverter và W4K nắp lót kính cường lực khác nhau thế nào?

W3 là phiên bản Inverter. W4K cũng là Inverter; điểm khác biệt giữa W3 và W4K là W4K có nắp lót kính cường lực. Nhóm W1 và W2K là các phiên bản máy nén thường trong danh mục. Khi so sánh, hãy đối chiếu thông số của đúng mã sản phẩm.
Ở cùng mức 280 lít, người mua có thể đối chiếu VH-4099W1, VH-4099W3 và VH-4099W4K. W1 là bản máy nén thường; W3 dùng Inverter; W4K cũng dùng Inverter và có nắp lót kính cường lực. Với nhóm 485 lít, danh mục cũng có đủ các lựa chọn W1, W2K, W3 và W4K để so sánh cùng mức dung tích.
Inverter là một tiêu chí để đối chiếu, không phải mức điện năng tiêu thụ bảo đảm giống nhau ở mọi cách dùng. Khi so sánh, hãy xem công suất và các thông số của đúng model; không lấy thông số của W3 hoặc W4K áp sang W1 hay W2K.
Cách chọn tủ đông mát Sanaky theo nhu cầu

- Xem dung tích từng ngăn: kiểm tra phần đông và phần mát được chia bao nhiêu lít. Chẳng hạn, model 280 lít VH-4099W4K có ngăn đông 110 lít và ngăn mát 170 lít; cách chia này có thể khác giữa các model cùng dung tích tổng.
- Đo vị trí đặt và lối đưa tủ vào: đối chiếu chiều dài, chiều rộng, chiều cao của sản phẩm với không gian thực tế. Tính cả khoảng thao tác khi mở nắp, khoảng đi lại và kích thước cửa hoặc lối vận chuyển.
- Chọn kiểu nắp theo cách sử dụng: nếu thường xuyên lấy đồ ở một ngăn, cân nhắc cách chia ngăn và kiểu nắp của model. Mặt kính cường lực chỉ có ở một số phiên bản; xem ảnh và mô tả của chính sản phẩm trước khi chọn.
- So sánh thông số điện của model: xem công nghệ tiết kiệm điện, công suất và nguồn điện trên trang sản phẩm. Nhu cầu sử dụng, nhiệt độ môi trường và tần suất mở nắp cũng ảnh hưởng mức điện tiêu thụ thực tế.
- Kiểm tra giá và tình trạng hiện tại: các thẻ sản phẩm phía trên hiển thị giá và lựa chọn theo từng model. Hãy xem giá đang niêm yết tại thời điểm mua thay vì dựa vào một mức giá cố định trong bài giới thiệu.
Câu hỏi thường gặp về tủ đông Sanaky 2 ngăn

Tủ đông hai ngăn Sanaky gồm những ngăn nào?
Các model trong danh mục được cấu hình với một ngăn đông và một ngăn mát. Dung tích riêng của từng khoang thay đổi theo model, vì vậy nên xem bảng thông số ở trang sản phẩm.
Danh mục có những mức dung tích nào?
Các mức đang được liệt kê là 165, 195, 220, 260, 280, 365 và 485 lít. Hãy đối chiếu dung tích ngăn và kích thước của model cụ thể; không quy đổi dung tích thành số người dùng hoặc lượng thực phẩm cố định.
Chọn bản Inverter hay bản thường?
W3 là Inverter; W4K cũng là Inverter và có thêm nắp lót kính cường lực. W1 và W2K là các phiên bản máy nén thường trong danh mục. Hãy so công suất, cấu hình ngăn và giá của các model cùng dung tích để chọn đúng nhu cầu.
Giá tủ đông Sanaky 2 ngăn là bao nhiêu?
Giá tùy model và chương trình đang áp dụng. Xem giá hiện tại ngay trên thẻ sản phẩm và mở trang chi tiết để kiểm tra cấu hình, tình trạng hàng cùng các thông tin bán hàng tương ứng.
Chọn một mức dung tích, sau đó so sánh ngăn chứa, kích thước và phiên bản trên từng thẻ sản phẩm để tìm tủ đông Sanaky 2 ngăn phù hợp. Bạn cũng có thể xem thêm danh mục tủ đông Sanaky để tham khảo các dòng khác.
