Mục lục bài viết5 nội dung chính
Trong nhóm tủ đông 2 ngăn đông mát Sanaky đang có tại Tiến Tâm, các model 195, 280, 365 và 485 lít đều có 2 cánh và 2 ngăn: 1 ngăn đông, 1 ngăn mát. Điểm khác nhau chính nằm ở chất liệu dàn lạnh, cánh tủ và công suất, giúp người mua đối chiếu cấu hình trước khi chọn.
Tủ đông 2 ngăn đông mát Sanaky: cấu hình chung và điểm khác biệt

Ở các model này, dàn lạnh có hai loại ghi nhận: đồng và nhôm. Cụ thể, VH-668W2 (485 lít) ghi dàn lạnh nhôm, trong khi VH-4099W1, VH-5699W2K, VH-2599W1, VH-6699W2K và VH-4099W2KD ghi dàn lạnh đồng. Cánh tủ cũng khác nhau: VH-5699W2K, VH-6699W2K và VH-4099W2KD ghi kính cường lực, còn các model còn lại chưa có thông tin cánh tủ trong dữ liệu hiện có.
Công nghệ tiết kiệm điện được ghi nhận là Thường cho tất cả các model trong nhóm này. Người mua nên đối chiếu đúng model và SKU khi cần xác nhận cấu hình cánh tủ hoặc dàn lạnh, vì các thông số này khác nhau giữa các phiên bản.
- Đối chiếu chất liệu dàn lạnh (đồng/nhôm) trên tem hoặc tài liệu kỹ thuật của đúng model.
- Xác nhận cánh tủ (kính cường lực hay cánh thường) với nhà bán cho đúng SKU đang quan tâm.
| Tiêu chí | VH-668W2 | VH-4099W1 | VH-5699W2K | VH-2599W1 | VH-6699W2K | VH-4099W2KD |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dung tích thực | 485 lít | 280 lít | 365 lít | 195 lít | 485 lít | 280 lít |
| Công nghệ tiết kiệm điện | Thường | Thường | Thường | Thường | Thường | Thường |
| Công suất | 225 (W) | 136 (W) | 225 (W) | 87 (W) | 225 (W) | 136 (W) |
| Chất liệu dàn lạnh | Nhôm | Đồng | Đồng | Đồng | Đồng | Đồng |
| Chất liệu cánh tủ | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Kính cường lực | Chưa có thông tin | Kính cường lực | Kính cường lực |
| Kích thước | 1685 x 761 x 900 (mm) | 1329 x 620 x 845 (mm) | 1375 x 761 x 900 (mm) | 985 x 620 x 845 (mm) | 1685 x 761 x 900 (mm) | 1329*620*845 (mm) |
| Trọng lượng | 69 (kg) | 49 (kg) | 67 kg | 38 (kg) | 75/89 | 53 kg |
| Số cánh | 2 cánh | 2 cánh | 2 cánh | 2 cánh | 2 cánh | 2 cánh |
Dung tích thực và kích thước của các model 195, 280, 365 và 485 lít

Trong nhóm tủ đông 2 ngăn Sanaky đang có tại Tiến Tâm, dung tích thực và kích thước ghi nhận khác nhau giữa các model. Cụ thể, VH-2599W1 có dung tích 195 lít với kích thước 985 x 620 x 845 mm; VH-4099W1 và VH-4099W2KD đều ghi 280 lít, kích thước 1329 x 620 x 845 mm; VH-5699W2K ghi 365 lít, kích thước 1375 x 761 x 900 mm; VH-668W2 và VH-6699W2K đều ghi 485 lít, kích thước 1685 x 761 x 900 mm.
Người mua nên đối chiếu kích thước thực tế của không gian lắp đặt với thông số chiều dài, rộng và cao của từng model trước khi chọn, vì các model cùng dung tích có thể khác nhau về kích thước và trọng lượng.
Nhiệt độ ngăn đông và ngăn mát của các model 2 ngăn Sanaky
Trong nhóm tủ đông 2 ngăn đông mát Sanaky đang có tại Tiến Tâm, các model 195, 280, 365 và 485 lít đều ghi cùng phạm vi nhiệt độ: ngăn đông dưới -18°C với tối đa -30°C, và ngăn mát từ 0°C đến 10°C. Dải này cho thấy các model này được thiết kế để cấp đông sâu và giữ mát trong cùng một cấu hình 2 ngăn.
Người mua nên đối chiếu dải nhiệt độ này với nhu cầu thực tế: nếu cần cấp đông sâu cho thực phẩm đông lạnh, mức tối đa -30°C là thông số cần xác nhận trên tem hoặc tài liệu kỹ thuật của đúng model. Nếu mục đích chính là giữ mát, dải 0°C ~ 10°C là phạm vi ghi nhận cho ngăn mát của các model này.
Công suất và công nghệ tiết kiệm điện giữa các model
Trong nhóm tủ đông 2 ngăn đông mát Sanaky đang có tại Tiến Tâm, công suất ghi nhận khác nhau theo model: VH-2599W1 (195 lít) ghi 87 W; VH-4099W1 và VH-4099W2KD (280 lít) ghi 136 W; VH-5699W2K (365 lít), VH-668W2 và VH-6699W2K (485 lít) ghi 225 W. Công nghệ tiết kiệm điện được ghi nhận là Thường cho tất cả các model trong nhóm này.
Người mua nên đối chiếu công suất định mức (W) trên tem hoặc tài liệu kỹ thuật của đúng model trước khi đánh giá mức tiêu thụ điện thực tế, vì công suất định mức khác với mức tiêu thụ điện năng (kWh) trong quá trình sử dụng.
Cách chọn model tủ đông 2 ngăn Sanaky phù hợp nhu cầu

Để chọn giữa các model 195, 280, 365 và 485 lít đang có tại Tiến Tâm, người mua nên bắt đầu từ dung tích thực và kích thước ghi nhận của từng model, sau đó đối chiếu dàn lạnh, cánh tủ và công suất. Ví dụ, nếu không gian lắp đặt hạn chế, các model 195 hoặc 280 lít có kích thước nhỏ hơn so với nhóm 485 lít; nếu cần trữ lượng hàng lớn hơn, các model 365 và 485 lít ghi dung tích thực cao hơn.
Người mua nên xác nhận cấu hình cánh tủ và dàn lạnh của đúng SKU quan tâm, vì các model khác nhau về thông số này: một số model ghi kính cường lực, một số ghi dàn lạnh đồng, và VH-668W2 ghi dàn lạnh nhôm. Công suất định mức (W) cũng khác nhau giữa các model, nên cần đối chiếu trên tem hoặc tài liệu kỹ thuật trước khi đánh giá mức tiêu thụ điện thực tế.
- Đo chiều dài, rộng và cao của vị trí đặt tủ, sau đó đối chiếu với kích thước ghi nhận của từng model.
- Xác nhận dàn lạnh, cánh tủ và công suất của đúng SKU với nhà bán trước khi quyết định mua.
Nếu cần xem các model đang có tại Tiến Tâm, người đọc có thể tham khảo Tủ đông mát 485 lít Sanaky VH-668W2, Tủ đông mát 280 lít Sanaky VH-4099W1 hoặc Tủ đông mát 365 lít Sanaky VH-5699W2K để đối chiếu thông số và tình trạng hiện tại.




